Sỏi, đá cuội:
- Ưu điểm: Dẫn nước, mềm mại.
- Nhược điểm: Không chịu lực lớn.
- Ứng dụng: Làm tiểu cảnh, suối nhân tạo, lối đi dạo.
Đá rối (chẻ tự nhiên):
- Ưu: Mộc, ngẫu hứng, nghệ.
- Nhược: Thi công khó phẳng.
- ứng dụng: Lối đi, sân Rustic.
Granit cắt thô:
- Ưu: Cứng, bền, bám chân.
- Nhược: Ít màu.
- Ứng dụng: Làm sân xe, hành lang.
Đá xanh Thanh Hóa mài cát:
- Ưu: Mát, bền, rẻ.
- Nhược: Ít sang trọng.
- Ứng dụng: Làm sân, chòi nghỉ, vỉa hè.
Bazan khò lửa:
- Ưu: Xám trầm đẹp, chống trơn.
- Nhược: Ít màu.
- Ứng dụng: Lối đi, sân vườn, bậc thềm.
Đá ong xám/tổ ong:
- Ưu: Tản nhiệt, không nóng.
- Nhược: Bề mặt dễ mủn.
- Ứng dụng: Làm mặt tiền, vách nước.
Gỗ công nghiệp:
- Ưu: Giá rẻ, mẫu mã đa dạng.
- Nhược: Kém chịu nước.
- Ứng dụng: Cửa thông phòng.
Gỗ tự nhiên:
- Ưu: Sang, bền, chịu lực.
- Nhược: Giá cao, co khi ẩm.
- Ứng dụng: Làm cửa chính, phòng khách...
Nhôm kính:
- Ưu: Nhẹ, hiện đại, chịu mưa nắng.
- Nhược: Cách âm kém.
- Ứng dụng: Cửa sổ, cửa ban công, văn phòng.
Nhựa Upvc:
- Ưu: Chống ẩm, dễ bảo trì.
- Nhược: Không chịu lực.
- Ứng dụng: Cửa nhà tắm, cửa phụ.
Kính cường lực:
- Ưu: Hiện đại, lấy sáng tốt.
- Nhược: Giá cao, dễ trầy xước.
- Ứng dụng: Showroom, cửa mặt tiền.
Sắt thép:
- Ưu: Bền, chống trộm.
- Nhược: dễ hoen rỉ.
- Ứng dụng: Cổng, cửa chính, nhà kho
Đây là tóm tắt ngắn gọn về một số loại vật liệu xây dựng phổ biến theo yêu cầu của bạn.
Tấm Cemboard
- Cấu tạo, thành phần: Làm từ xi măng Portland, sợi cellulose, cát mịn và một số phụ gia khác.
- Ưu điểm: Chống thấm, chống cháy, chịu lực tốt, không mối mọt, thi công nhanh.
- Nhược điểm: Nặng, khó vận chuyển, bề mặt thô cần phải xử lý thêm.
- Ứng dụng chính: Làm vách ngăn, tường bao, sàn giả đúc, sàn lót mái.
Sàn nhựa (Vinyl)
- Cấu tạo, thành phần: Gồm nhiều lớp, chủ yếu từ nhựa PVC hoặc các polymer tổng hợp khác, bề mặt được phủ lớp bảo vệ.
- Ưu điểm: Chống nước, chống trơn trượt, giá thành rẻ, đa dạng mẫu mã, dễ vệ sinh.
- Nhược điểm: Độ bền không cao bằng sàn gỗ tự nhiên, dễ bị biến dạng khi tiếp xúc nhiệt độ cao.
- Ứng dụng chính: Lát sàn nhà ở, văn phòng, cửa hàng, khu vực ẩm ướt như nhà bếp, phòng tắm.
Sàn nhựa có dán keo
- Cấu tạo, thành phần: Giống sàn nhựa thông thường nhưng có thêm một lớp keo dán sẵn ở mặt dưới.
- Ưu điểm: Thi công cực kỳ nhanh, không cần keo rời, tự dán được tại nhà.
- Nhược điểm: Độ bám dính của keo không bằng keo chuyên dụng, khó thay thế khi hỏng, dễ bị bong tróc nếu bề mặt nền không phẳng.
- Ứng dụng chính: Phù hợp với các công trình cải tạo nhanh, văn phòng cho thuê, căn hộ nhỏ.
Ván sàn công nghiệp
- Cấu tạo, thành phần: Gồm lớp cốt gỗ HDF (sợi gỗ nén), lớp vân gỗ trang trí, lớp màng phủ chống mài mòn và lớp lót chống ẩm.
- Ưu điểm: Đẹp, giống gỗ tự nhiên, chống trầy xước tốt, dễ lắp đặt bằng hèm khóa.
- Nhược điểm: Kỵ nước, dễ bị phồng rộp nếu ngâm nước lâu, không chịu được môi trường quá ẩm ướt.
- Ứng dụng chính: Lát sàn phòng khách, phòng ngủ, các khu vực khô ráo.
Tấm ốp PVC
- Cấu tạo, thành phần: Làm từ nhựa PVC nguyên sinh, có lớp film trang trí vân đá, vân gỗ, vân giấy dán trên bề mặt.
- Ưu điểm: Chống thấm nước tuyệt đối, chống ẩm mốc, dễ vệ sinh, trọng lượng nhẹ, giá rẻ.
- Nhược điểm: Không chịu được va đập mạnh, có thể bị biến dạng khi nhiệt độ cao, tính thẩm mỹ không bằng vật liệu tự nhiên.
- Ứng dụng chính: Ốp tường, ốp trần, ốp trang trí nội thất cho nhà ở, văn phòng, cửa hàng.
Gỗ nhựa Composite (WPC)
- Cấu tạo, thành phần: Hỗn hợp bột gỗ và hạt nhựa PVC/PE, kèm theo một số chất phụ gia.
- Ưu điểm: Chống nước, chống mối mọt, chống ăn mòn, bền đẹp, giống gỗ tự nhiên, thân thiện môi trường.
- Nhược điểm: Giá thành cao hơn gỗ công nghiệp, dễ bị bạc màu dưới ánh nắng trực tiếp.
- Ứng dụng chính: Lát sàn ngoài trời (sân vườn, bể bơi), làm hàng rào, giàn hoa, ốp tường ngoại thất.
Tấm thạch cao
- Cấu tạo, thành phần: Gồm lõi thạch cao được bao bọc bởi hai lớp giấy cứng đặc biệt. Có các loại tấm chịu ẩm, chịu cháy.
- Ưu điểm: Nhẹ, dễ cắt gọt và thi công, cách âm, cách nhiệt, dễ tạo hình.
- Nhược điểm: Kỵ nước, dễ nứt nếu chịu va đập, chỉ dùng làm vách ngăn hoặc trần trang trí, không chịu lực tốt.
- Ứng dụng chính: Làm trần giả, trần thả, vách ngăn nội thất, hệ thống cách âm cho nhà hát, phòng karaoke.
Gạch không nung
- Cấu tạo, thành phần: Gạch được làm từ các loại vật liệu như xi măng, mạt đá, tro bay, xỉ lò... sau đó được nén bằng máy ép thủy lực mà không cần nung qua lửa.
- Ưu điểm: Thân thiện môi trường, giá thành rẻ, sản xuất nhanh, khả năng cách âm và cách nhiệt tốt.
- Nhược điểm: Độ hút nước cao hơn gạch nung, có thể bị rêu mốc nếu không xử lý bề mặt tốt, chất lượng phụ thuộc nhiều vào quy trình sản xuất.
- Ứng dụng chính: Xây tường bao, tường ngăn, làm hàng rào, lát sân vườn.
Kính cường lực
- Cấu tạo, thành phần: Là kính thông thường được nung ở nhiệt độ cao (khoảng 700°C) rồi làm lạnh đột ngột bằng khí, giúp bề mặt kính trở nên cứng hơn.
- Ưu điểm: Chịu lực va đập, chịu nhiệt và chịu uốn cong tốt hơn kính thường, khi vỡ tạo thành các hạt nhỏ không sắc cạnh, an toàn hơn.
- Nhược điểm: Dễ bị vỡ nếu có một điểm yếu trên bề mặt hoặc chịu tác động ở các góc, không thể khoan hay cắt sau khi đã cường lực.
- Ứng dụng chính: Cửa kính, vách kính, lan can, cầu thang, mặt bàn, cabin tắm.
Tấm bê tông nhẹ (Tấm ALC)
- Cấu tạo, thành phần: Gồm xi măng, vôi, thạch cao, cát mịn, bột nhôm và một số phụ gia, được chưng áp ở nhiệt độ cao để tạo ra cấu trúc bọt khí.
- Ưu điểm: Trọng lượng siêu nhẹ, cách âm và cách nhiệt cực tốt, chống cháy, thi công nhanh, giảm tải trọng cho móng.
- Nhược điểm: Dễ bị nứt nếu không thi công đúng kỹ thuật, bề mặt cần được xử lý cẩn thận trước khi sơn, giá thành cao hơn gạch truyền thống.
- Ứng dụng chính: Làm tường bao, vách ngăn, sàn nhà cho các công trình cao tầng, nhà xưởng, văn phòng.
Chống nước:
Cốt nhôm tổ ong; Plywood (lưu ý chọn loại tiêu chuẩn E0/E1 để hạn chế độc hại từ mùi Formaldehyde)
Gạch lát:
Gạch lát các khu vực chung, lựa các loại chịu lực tốt, ít bám bẩn, tạo cảm giác rộng và sáng: Gạch men kính 2 da, gạch men bóng kính
Lát sân thượng, ưu tiên loại chống trơn trượt, chống thấm, chịu được năng mưa: Gạch Cotto, gạch giả đá/sỏi
Lát nhà vệ sinh, ưu tiên loại có độ nhám chống trơn trượt, dễ dàng vệ sinh: Granitse, Porcelain, gạch có men nano.
Gạch ốp tường: Gạch men bóng, men mờ, granite, ceramic.
