Xây nhà, nhiều người quan tâm đến móng, cột, dầm… Nhưng điện lại thường bị xem là “việc của thợ”. Đến khi: bật bếp là nhảy aptomat, sửa ổ cắm thì cả nhà mất điện, hay tệ hơn là rò điện, giật, chập cháy…
Phần bài viết này không dạy bạn làm điện, mà giúp bạn: hiểu hệ thống điện nhà mình nên vận hành ra sao, kiểm tra được bản vẽ và cách thi công, và nếu có điều kiện, biết nâng cấp đúng chỗ – đáng tiền.
Dành cho 100% người chuẩn bị xây nhà
1. Nguyên tắc cốt lõi khi bố trí điện nhà phố
- Cô lập – chia nhỏ: Mỗi khu vực nên có mạch riêng; Hỏng đâu, cắt điện đúng khu đó, tránh “một ổ cắm lỗi – cả nhà tối”
- Tách theo chức năng: Chiếu sáng riêng. Ổ cắm riêng. Thiết bị công suất lớn riêng (bếp, điều hòa, bình nóng lạnh…)
- Tách vùng khô – vùng ướt: Khu vệ sinh, bếp là nơi rủi ro cao, phải có bảo vệ riêng, để khi có sự cố chỉ khu đó bị cắt, không dùng chung với phòng ngủ, phòng khách.
- Nghĩ đến người sử dụng: Khi cần cắt điện để sửa, phải biết cắt ở đâu. Khi có người bị điện giật, phải cắt được điện nhanh.
2. Nhà nhiều tầng thì điện cũng phải “nhiều lớp”
Với nhà phố nhiều tầng, cấu trúc điện hợp lý thường gồm:
- Tủ điện tổng: nhận điện từ lưới, phân pha/phân phối lên các tầng
- Tủ điện tầng: quản lý toàn bộ điện của một tầng, bảo vệ và cô lập khu vực.Cách này giúp: sửa điện tầng nào thì cắt tầng đó, không ảnh hưởng sinh hoạt các tầng khác, dễ kiểm soát và mở rộng sau này.
Dành cho chủ nhà muốn kiểm soát chất lượng
Bạn không cần hiểu điện, nhưng cần biết hỏi đúng câu hỏi. Khi xem bản vẽ hoặc trao đổi với kỹ sư/thợ, bạn có thể hỏi, và nếu nhiều câu trả lời là “không chắc” hoặc “làm chung cho tiện”, bạn nên dừng lại và hỏi kỹ hơn:
- Mỗi tầng có tủ điện riêng không (nên, tủ tầng + chia mạch hợp lý = đủ dùng và dễ kiểm soát)?
- Mỗi phòng có bố trí tủ điện riêng không (không khuyến nghị, phức tạp tốn kém với lợi ích quản lý không tương xứng)?
- Bếp (bếp từ / bếp điện) có mạch riêng không (nên), có gộp với ổ cắm sinh hoạt không (không nên)?
- Điều hòa (mỗi máy hoặc mỗi cụm công suất lớn) có mạch riêng không?
- Máy bơm (tăng áp / giếng khoan / bồn sục) có mạch riêng không?
- Khu vệ sinh có mạch riêng không (nên), có gộp với ổ cắm phòng (không nên)?
- Bình nóng lạnh có bảo vệ riêng không?
- Thang máy (nếu có) có mạch riêng không?
- Tủ lạnh, camera, mạng có bị cắt điện khi tôi tắt điện toàn nhà không (liên quan đến mạch ưu tiên)?
- Trong tủ điện còn chỗ trống để dự phòng không?
- Khi một ổ cắm chập → mất điện phạm vi nào?
- Nếu mạch này hỏng thì khu nào bị mất điện?
- Sau này tôi lắp thêm thiết bị thì xử lý thế nào (liên quan CB dự phòng, tối thiểu 20-30%)?
- Khi đi vắng, tôi cắt điện kiểu gì cho an toàn?
- Có phân pha rõ ràng trong nhà 3 pha không?
- Cửa cuốn có dùng line riêng hay gắn với ổ sinh hoạt (không nên)?
- Chuông cửa, khóa dùng loại có dây hay không dây, cấp nguồn từ đâu?
Một hệ thống điện tốt là hệ thống giải thích được bằng lời đơn giản. Những mạch CÓ THỂ gộp – nhưng có điều kiện:
- Chiếu sáng: khi công suất thấp, không liên tục.
- Ổ cắm sinh hoạt: Chia ≥2 mạch / tầng
- Thiết bị phụ: Khi Xác suất dùng đồng thời thấp
Còn những lỗi sau đây rất hay gặp trong thực tế, không gây sự cố ngay, nhưng khó về sau:
- Gộp nhiều thiết bị vào một mạch để “tiết kiệm dây”
- Không để chỗ dự phòng trong tủ điện
- Điện mạnh và điện nhẹ đi chung ống
- Không dán nhãn rõ ràng cho từng aptomat
Không bắt buộc – nhưng biết để khỏi tiếc
Nếu ngân sách cho phép, giảm rủi ro và tăng trải nghiệm, đây là các hạng mục đáng tiền:
- Thiết bị chống sét lan truyền: bảo vệ TV, tủ lạnh, thiết bị điện tử
- Mạch ưu tiên: để tủ lạnh, camera vẫn hoạt động khi cắt điện toàn nhà
- Thiết bị giám sát tải: tự động giảm tải khi dùng quá nhiều thiết bị
- Hạ tầng mạng LAN & WiFi Mesh: rất quan trọng với nhà cao, dài.
Về dây dẫn, aptomat và thông số kỹ thuật
Các bảng công suất, tiết diện dây, dòng điện… chỉ nên xem là tài liệu tham khảo. Vì Điện phụ thuộc vào: cách đi dây, chiều dài, môi trường và thói quen sử dụng.
Chống sét – tiếp địa: làm đúng quan trọng hơn làm phức tạp
Với đa số nhà phố: làm đúng tiếp địa quan trọng hơn, không nhất thiết phải dùng giải pháp đắt tiền. Tiếp địa tốt giúp: thiết bị bền hơn, giảm rủi ro rò điện, tăng an toàn tổng thể cho ngôi nhà.
Dành cho người muốn chuyên sâu
Phân biệt CB thường – CB chống giật
| Loại | Chức năng |
|---|---|
| MCB | Quá tải, ngắn mạch |
| RCD/ELCB | Chống rò (bảo vệ người) |
| RCBO | Cả hai |
-
WC, bếp, ngoài trời → phải có chống rò. Các mạch còn lại → cân nhắc theo mức rủi ro
CB nhỏ hơn dây, dây lớn hơn tải. CB không phải để “bảo vệ thiết bị”, mà để bảo vệ dây và cắt khi dòng vượt khả năng dây. Nếu CB lớn hơn khả năng chịu tải của dây → thiết kế sai nghiêm trọng.
Bản vẽ phải phân loại tải:
| Loại tải | Ví dụ | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Liên tục | Bình nóng, bếp, bơm | Nóng, rủi ro cao |
| Ngắt quãng | Ổ cắm sinh hoạt | Phụ thuộc thói quen |
| Khởi động lớn | Motor, thang máy | Dòng khởi động cao |
| Nhạy cảm | Điện tử, mạng | Cần ổn định |
Hệ số đồng thời – thứ hay bị bỏ qua
- Sai thường gặp: Cộng tất cả công suất lại, rồi Nhân “hệ số an toàn” cảm tính
- Cách soi đúng: Hỏi: có bao nhiêu thiết bị có thể chạy cùng lúc? Hỏi: thiết bị nào có xác suất trùng nhau cao?
- Ví dụ: 6 ổ cắm 15A không có nghĩa cần dây chịu 90A, Nhưng 2 bếp điện rất có thể chạy cùng lúc
Loại dây
| Loại dây | Dùng khi nào |
|---|---|
| Dây 1 lõi cứng (BV) | Đi âm tường, cố định |
| Dây 1 lõi mềm (BVR) | Trong tủ điện, đấu nối |
| Dây mềm nhiều lõi | Thiết bị di động |
Lưu ý: Không nối dây trong ống; Không dùng dây mềm đi âm tường.
Tiết diện dây – BẢNG THAM CHIẾU THỰC TẾ
(Áp dụng cho nhà phố, chiều dài < 30 m, đi âm tường)
| Tiết diện (mm²) | Dòng làm việc an toàn | CB (bảo vệ dây) | Ứng dụng thực tế |
|---|---|---|---|
| 1.0 | ≤ 8 A | Đèn, tải rất nhỏ | |
| 1.5 | ≤ 12 A | Chiếu sáng | |
| 2.5 | ≤ 18–20 A | < 20 A | Ổ cắm |
| 4.0 | ≤ 25–28 A | < 32 A | Điều hòa, bếp nhỏ |
| 6.0 | ≤ 32–35 A | Bếp điện, bình nóng lớn | |
| ≥10 | >40 A | Cáp trục, thang máy |
SỤT ÁP – không cần tính, chỉ cần biết giới hạn
- Ngưỡng dùng để đánh giá nhanh: Mạch nhánh: ≤ 5%; Trục chính: ≤ 3%
- Dấu hiệu bản vẽ có vấn đề: Dây nhỏ nhưng chạy rất dài; Không ghi rõ chiều dài tuyến
TIẾP ĐỊA – CHỐNG SÉT – SPD
Rất nhiều hồ sơ MEP (và cả thợ) trộn lẫn 3 thứ này, dẫn đến nói đúng thuật ngữ nhưng sai bản chất. Thực sự thì nó là 3 hệ thống khác nhau
| Hệ | Mục đích chính |
|---|---|
| Tiếp địa bảo vệ (PE) | An toàn con người bắt buộc. Đặc trưng dòng nhỏ, ổn định. Khi rò điện→ dòng đi xuống đất → CB chống giật cắt. Không có PE → CB chống giật hoạt động kém hoặc vô nghĩa. Đây là bắt buộc, không phải “nâng cấp”. Chỉ cần ≤ 10Ω. Quan trọng là phải Liên tục, Chắc chắn, không có nguy cơ đứt mạch. Nếu đất xấu, ép ≤ 4Ω bằng hóa chất chỉ để đủ số → phản tác dụng lâu dài. Điện sinh hoạt và thiết bị có thể dùng chung; Điện+ thang máy chỉ dùng chung khi có thiết kế đẳng thế rõ ràng; Tiếp địa Điện + tiếp địa kim thu sét không nên dùng chung. |
| Tiếp địa thang máy | Thang máy luôn phải có hệ thống tiếp địa riêng —nhưng phải được liên kết đẳng thế với hệ tiếp địa điện sinh hoạt (tách, nhưng có điểm liên kết trung gian). Cần riêng bởi thang có động cơ công suất lớn, biến tần (inverter), rail thép chạy dọc giếng thang, cabin & vỏ máy bằng kim loại, cáp treo & cáp điều khiển... trong đó nhiều chi tiết có thể trở thành vật mang điện khi rò. Tiếp địa giúp xả dòng rò xuống đất, ổn định biến tần, giảm nhiễu tín hiệu điều khiển và bảo vệ người trong cabin khi có sự cố. Đặc biệt Rail thang = thanh kim loại chạy xuyên nhiều tầng → Nếu mất liên kết đẳng thế, rủi ro chênh áp tăng rất cao. |
| Chống sét trực tiếp | Dẫn dòng sét xuống đất. Đặc trưng dòng cực lớn, rất ngắn, cần đường thoát sét thẳng và nhanh xuống đất. Phần lớn nhà phố không cần hệ thống thu sét riêng, đặc biệt là kim thu sét chủ động, trừ khi: nhà cao vượt trội xung quanh/ mái có thiết bị kim loại lớn/ vị trí trống trải. |
| SPD – chống sét lan truyền | An toàn cho thiết bị: Bảo vệ thiết bị điện tử khỏi xung điện (TV, router, camera, inverter). Nếu nhà nằm trong khu phố dày, thấp hơn hoặc ngang nhà xung quanh → ưu tiên SPD hơn kim thu sét. SPD bắt buộc có ở tủ điện tổng. Dây nối đất SPD đảm bảo ngắn, thẳng (nối vòng vèo mất tác dụng), tiết diện đủ lớn. |
LIÊN KẾT ĐẲNG THẾ – PHẦN HAY BỊ BỎ QUA
Khi nào cần quan tâm: trong WC, Khu kỹ thuật, Phòng máy, Tầng hầm. Mục tiêu không phải để “xuống đất”, mà để không có chênh lệch điện áp nguy hiểm giữa các bộ phận kim loại. Nhiều tai nạn xảy ra không phải vì không có tiếp địa, mà vì chênh lệch điện áp trong cùng một không gian.
Với thang máy, cách làm đúng là:
1️⃣ Thang máy có cọc tiếp địa riêng
2️⃣ Hệ tiếp địa điện sinh hoạt có cọc riêng
Sau đó:
3️⃣ Hai hệ được nối về thanh cái đẳng thế chung (Situated tại phòng máy/ hố Pit hoặc tủ kỹ thuật)
4️⃣ Từ thanh cái này:
- nối tới rail thang
- nối tới khung máy
- nối tới vỏ tủ điều khiển
- nối tới PE của nguồn cấp thang máy
Mục tiêu: Mọi phần kim loại liên quan đến thang → cùng thế điện áp.
ĐIỆN NHẸ – MẠNG – DỰ PHÒNG – ĐIỀU KHIỂN
Hạ tầng điện nhẹ phải làm ngay từ giai đoạn xây thô, tránh phải khoan đục, đi nổi, dây chồng dây rất mất thẩm mỹ.
Mạng LAN vẫn là xương sống, trong khi Wifi chỉ là lớp phủ.WiFi tốt phải có LAN tốt phía sau. Không có LAN → Mesh chỉ là “vá víu”.
- Mô hình tập trung cho nhà phố nhiều tầng: 1 vị trí trung tâm chiều cao (tầng 3-4), trong đó có Router chính, Swich và nguồn cấp ổn định. Từ đây kéo LAN về từng tầng. Không kéo LAN vòng tầng nọ sang tầng kia.
- Mỗi tầng tối thiểu 1 ổ LAN, Dây Cat6 trở lên.
- Mesh phải có Ethernet Backhaul (kết nối bằng dây). Mesh nhưng không kéo LAN” → đánh giá là giải pháp nửa vời.
- Bố trí node: Ưu tiên theo trục đứng, cách tầng hoặc xen kẽ, gần lõi giao thông (thang, cầu thang). Sai thường gặp: Đặt node sát trần kỹ thuật; Đặt trong tủ kim loại; Không chừa ổ cắm + LAN đúng vị trí.
- Đầy đủ các ổ cắm trong tủ điện nhẹ, tại các vị trí đặt Router/ Node Mesh. Có dự phòng nguồn cho Switch.
Sơ đồ tổng thể cho một nhà phố 5x20/6 tầng:
Internet
│
▼
Modem nhà mạng
│ (cáp LAN)
▼
ROUTER TRUNG TÂM (Tầng 3 / 4)
│
▼
SWITCH 8–16 PORT (trong tủ kỹ thuật)
│───────────────────────────────────────────┐
│ │
LAN xuống từng tầng LAN cho thiết bị trung tâm
│ │
▼ ▼
Tầng 1 — Node Mesh + Camera NVR Camera / NAS / Smart TV
Tầng 2 — Node Mesh
Tầng 3 — Node Mesh (hoặc đặt chung router nếu phù hợp)
Tầng 4 — Node Mesh
Tầng 5 — Node Mesh
Tầng 6 — Node Mesh / Rooftop Wi-Fi (tuỳ nhu cầu)
Sơ đồ chi tiết theo trục đứng (dạng kỹ thuật):
Mạch ưu tiên cho điện nhẹ, để khi cắt điện toàn nhà, các thiết bị sau đây vẫn hoạt động: Router; Switch, Node Mesh trung tâm, NVR/ đầu ghi Camera, Camera an ninh quan trọng, tủ lạnh (nhóm ưu tiên khác), chuông cửa thông minh.
Camera: Phải thể hiện được nguồn, đường tín hiệu, vị trí đầu ghi (NVR). Nên gom về tủ kỹ thuật, có LAN+ nguồn ổn định.
Chông cửa: phải xác định ngay từ đầu dùng loại có dây hay không có dây, cấp nguồn ở đâu.
Cửa cuốn nên có ổ cắm riêng, không dùng chung ổ sinh hoạt.
Phần dự phòng ống không nên bỏ qua, thừa còn hơn thiếu:
- Ống từ tủ điện lên mái
- Ống từ tủ điện sang khu kỹ thuật
- Ống trục đứng cho tương lai (EV charger, pin mặt trời, smart home)
Dự phòng trong tủ: CB trống; Không gian cho thiết bị mới; Chỗ cho relay, module điều khiển
Phần điều khiển- Smart home:
- Không cần làm smart, nhưng phải “smart-ready”: Chừa dây, Chừa ống, Chừa không gian. Đừng ép làm thông minh bằng thiết bị không dây nếu có thể chuẩn bị hạ tầng trước.
- Những thứ như chiếu sáng, rèm, an ninh không nên smart quá sâu khi chưa hiểu nhu cầu, không nên phụ thuộc hoàn toàn vào cloud/ app.
Checklist thẩm tra nguồn cấp điện nhà phố
🟢 PHÒNG NGỦ
| Hạng mục | P tham chiếu | Dây | CB | RCBO | Vị trí / cao độ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chiếu sáng chung (2 chiều) | — | 1.5 | 10A | Công tắc 120cm tại cửa + tab 65cm | Nên chia khu vực trước/sau | |
| Chiếu sáng gián tiếp / hắt | — | 1.5 | 10A | Điều khiển tại tab đầu giường | Không gộp chung ổ cắm | |
| Đèn đầu giường / treo / gắn tường | — | 1.5 | 10A | Tâm đèn ~130cm | Kiểm tra thiết bị trước khi đi dây | |
| Ổ cắm đầu giường (sạc, đèn) | — | 2.5 | 16–20A | 65cm | Tránh gộp chung mạch bếp/WC | |
| Ổ cắm bàn làm việc | — | 2.5 | 20A | 120cm + ổ dưới bàn | Nên ≥2 ổ độc lập | |
| Ổ cắm bàn trang điểm | — | 2.5 | 20A | 120cm | — | |
| Điều hòa treo tường 12kBTU | 1.500W | 2.5–4.0 | 16–20A | Ổ ngang máy, CB ~120cm | Mạch riêng | |
| Quạt treo / quạt trần | — | 1.5–2.5 | 10–16A | 220cm / dây chờ tại cửa | — | |
| Quạt thông gió WC khép kín | — | 1.5 | 10A | ✓ | Công tắc tách riêng | Không dùng chung mạch đèn |
| Dây chờ tủ áo / tủ trang trí | — | 1.0–1.5 | 6–10A | Dây chờ 150cm | LED công suất thấp | |
| Máy chiếu (nếu có) | — | 2.5 | 16A | Ổ + HDMI gần trần | Chừa ống tín hiệu |
🟡 PHÒNG KHÁCH / SẢNH
| Hạng mục | P | Dây | CB | RCBO | Vị trí | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chiếu sáng chung (2 chiều) | — | 1.5 | 10A | 120cm (2 vị trí) | — | |
| Đèn sofa / đèn đọc | — | 1.5 | 10A | 155cm | — | |
| Cụm Tivi (3–5 ổ + LAN) | — | 2.5 | 20A | 15–20cm sau kệ | Có ống D42 luồn tín hiệu | |
| Thiết bị âm thanh | — | 2.5 | 20A | 30cm sau kệ | Nên tách khỏi Tivi | |
| Ổ sạc hai bên sofa | — | 2.5 | 16–20A | 65cm | — | |
| Đèn tranh lớn | — | 1.5 | 10A | +10–15cm trên đỉnh tranh | — | |
| Ổ âm sàn trang trí / Noel | — | 2.5 | 20A | Âm sàn | Mạch riêng nếu ngoài trời | |
| Cây nước nóng lạnh | — | 2.5 | 20A | ✓ | Ổ riêng, không dùng chung | Vùng nước – RCBO khuyến nghị |
🔵 KHU VỆ SINH (VÙNG ƯỚT — ƯU TIÊN AN TOÀN)
| Hạng mục | P | Dây | CB | RCBO | Vị trí | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đèn chiếu sáng chung | — | 1.5 | 10A | ✓ | Công tắc ngoài phòng | — |
| Đèn gương | — | 1.5 | 10A | ✓ | Sau gương ~150cm | Gương thông minh ≠ đủ sáng |
| Ổ cắm chậu rửa (sấy tóc / cạo râu) | — | 2.5 | 16A | ✓ | 120cm | Mạch riêng nhóm WC |
| Bình nóng lạnh 30L | 2.500W | 2.5–4.0 | 20–25A | ✓ | Sát bình, chấu nằm ngang | Mạch riêng bắt buộc |
| Quạt / sưởi trần | 2.000–2.500W | 2.5–4.0 | 20–25A | ✓ | 200cm | Phải chọn sớm để đấu chuẩn |
| Bồn cầu thông minh | — | 2.5 | 16A | ✓ | 45cm | Không gộp ổ chung phòng |
👉 Nguyên tắc kiểm tra nhanh WC
✓ Nhóm ổ WC → mạch riêng
✓ RCBO riêng
✓ Không gộp với phòng ngủ
🔴 BẾP (TẢI LỚN – RỦI RO CAO → ƯU TIÊN TÁCH)
| Hạng mục | P | Dây | CB | RCBO | Vị trí | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bếp từ (1 pha) | 3.5–5 kW | 4.0–6.0 | 32–40A | ✓ | 30cm, sau tủ dưới | Mạch riêng |
| Lò vi sóng / Lò nướng | — | 2.5 | 20A | ✓ | 30cm | Không gộp bếp từ |
| Máy rửa bát | — | 2.5–4.0 | 20–25A | ✓ | 30cm | Mạch riêng khuyến nghị |
| Máy hút mùi | — | 1.5–2.5 | 10–16A | 215cm | Nên qua công tắc | |
| Máy lọc nước | — | 2.5 | 16A | ✓ | 30cm | Có ống chờ |
| Ổ bàn bếp (ấm / lẩu) | ~2.000W | 2.5 | 20A | ✓ | 100cm | Ổ có công tắc kèm |
| Ổ bàn ăn cho lẩu | — | 2.5 | 20A | ✓ | Dưới bàn | — |
| Tủ lạnh | 150–300W | 2.5 | 16A | 30–65cm | Mạch ưu tiên | |
| Đèn bếp / tủ trên | — | 1.5 | 10A | 165–215cm | Tách khỏi ổ cắm |
🟣 CÁC PHÒNG / KHU VỰC KHÁC
| Hạng mục | P | Dây | CB | RCBO | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Máy lạnh 12kBTU | 1.5 kW | 2.5–4.0 | 16–20A | Mạch riêng | |
| Ổ cắm thông dụng | — | 2.5 | 20–25A | Chia ≥2 mạch / tầng | |
| Rèm tự động / đèn hắt | — | 1.5–2.5 | 10–16A | Có thể gộp chiếu sáng | |
| Đèn thả giữa phòng | — | 1.5 | 10A | Cao ~200cm | |
| Camera / Wi-Fi Mesh | — | 2.5 | 16A | Ưu tiên | Mạch ưu tiên điện nhẹ |
| Cửa cuốn | — | 2.5–4.0 | 20–25A | ✓ | Cấp trên trần — công tắc 150cm |
| Ban thờ | — | 1.5–2.5 | 10–16A | Ổ 150cm | |
| Giàn phơi thông minh | — | 2.5 | 16A | ✓ | — |
| Đèn EXIT / sự cố | — | 1.5 | 10A | Hành lang / tầng thang | |
| Máy giặt | 400–2.000W | 2.5–4.0 | 20–25A | ✓ | Ổ 100cm |
| Máy sấy quần áo | 2–3 kW | 4.0–6.0 | 25–32A | ✓ | Mạch riêng |
| Máy bơm / tăng áp | 100–750W+ | 2.5–4.0 | 20–25A | ✓ | Mạch riêng |
| Heat Pump / nước nóng trung tâm | 2–4 kW | 4.0–6.0 | 25–32A | ✓ | Ngoài trời — RCBO |
| Thang máy | 3–5 kW | theo hãng | theo hãng | Mạch riêng + tiếp địa riêng | |
| Ổ & đèn sân vườn / ngoài trời | — | 2.5 | 16–20A | ✓ | Không gộp mạch trong nhà |
🟤 MỤC DỰ PHÒNG – NÊN CÓ TRÊN BẢN VẼ
| Hạng mục | Ghi chú |
|---|---|
| CB dự phòng trong tủ tầng | ≥ 20–30% |
| Ống chờ lên mái / kỹ thuật | EV charger / Solar / camera |
| Ổ + LAN tủ điện nhẹ | Router / Switch / Mesh |
| Nguồn ưu tiên | Tủ lạnh – camera – mạng |
| LAN dự phòng mái | Solar inverter / camera |
Checklist điện nhẹ và LAN theo không gian
🔹 PHÒNG NGỦ — bổ sung các mục sau
| Hạng mục điện nhẹ | Số lượng | Vị trí / cao độ | Ghi chú kiểm tra |
|---|---|---|---|
| Ổ LAN tại bàn làm việc | ≥ 1 | 120cm | Ưu tiên LAN thay vì Wi-Fi |
| Ổ LAN dự phòng đầu giường | 1 | 65–80cm | Cho smart TV / box treo tường |
| Ổ LAN TV (nếu treo tường) | 1 | 120–140cm | Có ống D42 luồn HDMI / tín hiệu |
| Ổ cắm + LAN cho camera góc phòng (tuỳ nhu cầu) | 1 | cao 220cm | Không dùng chung ổ đèn |
| Nguồn cho thiết bị Mesh (nếu node đặt tại phòng) | 1 | cao 120–140cm | Nên đặt gần hành lang / trục thang |
| Nguồn cho cảm biến / smart curtain (nếu có) | 1 | gần hộp rèm | Ghi chú rõ: nguồn DC hay AC |
👉 Quy tắc: Phòng ngủ = ổ cắm chưa chắc cần nhiều — nhưng LAN nên có sẵn Vì:
- TV treo tường → nếu dùng Wi-Fi sẽ lag khi xem 4K
- mảng “làm việc tại nhà” ngày càng phổ biến
- nhiều gia đình chuyển TV → smart box + LAN cố định
🔹 PHÒNG KHÁCH — bổ sung điện nhẹ & mạng
| Hạng mục điện nhẹ | Số lượng | Vị trí | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Ổ LAN tivi | 1–2 | sau kệ TV (15–20cm) | Không dùng Wi-Fi cho Smart TV |
| Ổ LAN đầu âm thanh / media box | 1 | sau kệ | Tách khỏi tivi |
| Ổ LAN dự phòng đèn / màn hình trang trí | 1 | 120–150cm | Cho thiết bị tương lai |
| Nguồn + LAN cho Node Mesh trung tâm | 1 | trục thang / hành lang | Mạch ưu tiên |
| Ổ điện + LAN tủ điện nhẹ | 1 | tủ kỹ thuật | Cho router / switch |
🔹 HÀNH LANG – SẢNH – CẦU THANG
| Hạng mục | Ghi chú |
|---|---|
| Nguồn + LAN cho Node Mesh theo trục đứng | Ưu tiên node đặt ở đây thay vì trong phòng |
| Nguồn camera hành lang / sảnh | Không lấy ké ổ chiếu sáng |
| Nguồn đèn exit / sự cố | Không chung mạch ổ cắm |
👉 Mesh đặt hành lang = phủ được 2 phòng hai bên + cầu thang, hiệu quả hơn đặt trong góc phòng.
🔹 TẦNG MÁI – SÂN THƯỢNG
| Hạng mục | Vị trí | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ổ LAN mái | gần trụ kỹ thuật | Cho camera / solar inverter |
| Nguồn + LAN Outdoor AP (nếu cần phủ Wi-Fi mái) | cao 220cm | Dây đi trong ống, tránh nắng trực tiếp |
| Nguồn cho modem dự phòng nhà mạng (nếu đặt trên mái) | tủ kỹ thuật | Chỉ cấp khi bắt buộc |
🔹 PHÒNG LÀM VIỆC / VĂN PHÒNG TẠI NHÀ
| Hạng mục | Số lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ổ LAN tại bàn | ≥2 | PC + laptop dock |
| Nguồn + LAN máy in / server mini | 1 | không gộp ổ bàn |
| Nguồn + LAN điện thoại IP / VoIP | 1 | nếu dùng |
| Nguồn riêng cho thiết bị mạng cục bộ | 1 | mạch ưu tiên |