Checklist thẩm tra nguồn cấp điện nhà phố
🟢 PHÒNG NGỦ
| Hạng mục |
P tham chiếu |
Dây |
CB |
RCBO |
Vị trí / cao độ |
Ghi chú |
| Chiếu sáng chung (2 chiều) |
— |
1.5 |
10A |
|
Công tắc 120cm tại cửa + tab 65cm |
Nên chia khu vực trước/sau |
| Chiếu sáng gián tiếp / hắt |
— |
1.5 |
10A |
|
Điều khiển tại tab đầu giường |
Không gộp chung ổ cắm |
| Đèn đầu giường / treo / gắn tường |
— |
1.5 |
10A |
|
Tâm đèn ~130cm |
Kiểm tra thiết bị trước khi đi dây |
| Ổ cắm đầu giường (sạc, đèn) |
— |
2.5 |
16–20A |
|
65cm |
Tránh gộp chung mạch bếp/WC |
| Ổ cắm bàn làm việc |
— |
2.5 |
20A |
|
120cm + ổ dưới bàn |
Nên ≥2 ổ độc lập |
| Ổ cắm bàn trang điểm |
— |
2.5 |
20A |
|
120cm |
— |
| Điều hòa treo tường 12kBTU |
1.500W |
2.5–4.0 |
16–20A |
|
Ổ ngang máy, CB ~120cm |
Mạch riêng |
| Quạt treo / quạt trần |
— |
1.5–2.5 |
10–16A |
|
220cm / dây chờ tại cửa |
— |
| Quạt thông gió WC khép kín |
— |
1.5 |
10A |
✓ |
Công tắc tách riêng |
Không dùng chung mạch đèn |
| Dây chờ tủ áo / tủ trang trí |
— |
1.0–1.5 |
6–10A |
|
Dây chờ 150cm |
LED công suất thấp |
| Máy chiếu (nếu có) |
— |
2.5 |
16A |
|
Ổ + HDMI gần trần |
Chừa ống tín hiệu |
🟡 PHÒNG KHÁCH / SẢNH
| Hạng mục |
P |
Dây |
CB |
RCBO |
Vị trí |
Ghi chú |
| Chiếu sáng chung (2 chiều) |
— |
1.5 |
10A |
|
120cm (2 vị trí) |
— |
| Đèn sofa / đèn đọc |
— |
1.5 |
10A |
|
155cm |
— |
| Cụm Tivi (3–5 ổ + LAN) |
— |
2.5 |
20A |
|
15–20cm sau kệ |
Có ống D42 luồn tín hiệu |
| Thiết bị âm thanh |
— |
2.5 |
20A |
|
30cm sau kệ |
Nên tách khỏi Tivi |
| Ổ sạc hai bên sofa |
— |
2.5 |
16–20A |
|
65cm |
— |
| Đèn tranh lớn |
— |
1.5 |
10A |
|
+10–15cm trên đỉnh tranh |
— |
| Ổ âm sàn trang trí / Noel |
— |
2.5 |
20A |
|
Âm sàn |
Mạch riêng nếu ngoài trời |
| Cây nước nóng lạnh |
— |
2.5 |
20A |
✓ |
Ổ riêng, không dùng chung |
Vùng nước – RCBO khuyến nghị |
🔵 KHU VỆ SINH (VÙNG ƯỚT — ƯU TIÊN AN TOÀN)
| Hạng mục |
P |
Dây |
CB |
RCBO |
Vị trí |
Ghi chú |
| Đèn chiếu sáng chung |
— |
1.5 |
10A |
✓ |
Công tắc ngoài phòng |
— |
| Đèn gương |
— |
1.5 |
10A |
✓ |
Sau gương ~150cm |
Gương thông minh ≠ đủ sáng |
| Ổ cắm chậu rửa (sấy tóc / cạo râu) |
— |
2.5 |
16A |
✓ |
120cm |
Mạch riêng nhóm WC |
| Bình nóng lạnh 30L |
2.500W |
2.5–4.0 |
20–25A |
✓ |
Sát bình, chấu nằm ngang |
Mạch riêng bắt buộc |
| Quạt / sưởi trần |
2.000–2.500W |
2.5–4.0 |
20–25A |
✓ |
200cm |
Phải chọn sớm để đấu chuẩn |
| Bồn cầu thông minh |
— |
2.5 |
16A |
✓ |
45cm |
Không gộp ổ chung phòng |
👉 Nguyên tắc kiểm tra nhanh WC
✓ Nhóm ổ WC → mạch riêng
✓ RCBO riêng
✓ Không gộp với phòng ngủ
🔴 BẾP (TẢI LỚN – RỦI RO CAO → ƯU TIÊN TÁCH)
| Hạng mục |
P |
Dây |
CB |
RCBO |
Vị trí |
Ghi chú |
| Bếp từ (1 pha) |
3.5–5 kW |
4.0–6.0 |
32–40A |
✓ |
30cm, sau tủ dưới |
Mạch riêng |
| Lò vi sóng / Lò nướng |
— |
2.5 |
20A |
✓ |
30cm |
Không gộp bếp từ |
| Máy rửa bát |
— |
2.5–4.0 |
20–25A |
✓ |
30cm |
Mạch riêng khuyến nghị |
| Máy hút mùi |
— |
1.5–2.5 |
10–16A |
|
215cm |
Nên qua công tắc |
| Máy lọc nước |
— |
2.5 |
16A |
✓ |
30cm |
Có ống chờ |
| Ổ bàn bếp (ấm / lẩu) |
~2.000W |
2.5 |
20A |
✓ |
100cm |
Ổ có công tắc kèm |
| Ổ bàn ăn cho lẩu |
— |
2.5 |
20A |
✓ |
Dưới bàn |
— |
| Tủ lạnh |
150–300W |
2.5 |
16A |
|
30–65cm |
Mạch ưu tiên |
| Đèn bếp / tủ trên |
— |
1.5 |
10A |
|
165–215cm |
Tách khỏi ổ cắm |
🟣 CÁC PHÒNG / KHU VỰC KHÁC
| Hạng mục |
P |
Dây |
CB |
RCBO |
Ghi chú |
| Máy lạnh 12kBTU |
1.5 kW |
2.5–4.0 |
16–20A |
|
Mạch riêng |
| Ổ cắm thông dụng |
— |
2.5 |
20–25A |
|
Chia ≥2 mạch / tầng |
| Rèm tự động / đèn hắt |
— |
1.5–2.5 |
10–16A |
|
Có thể gộp chiếu sáng |
| Đèn thả giữa phòng |
— |
1.5 |
10A |
|
Cao ~200cm |
| Camera / Wi-Fi Mesh |
— |
2.5 |
16A |
Ưu tiên |
Mạch ưu tiên điện nhẹ |
| Cửa cuốn |
— |
2.5–4.0 |
20–25A |
✓ |
Cấp trên trần — công tắc 150cm |
| Ban thờ |
— |
1.5–2.5 |
10–16A |
|
Ổ 150cm |
| Giàn phơi thông minh |
— |
2.5 |
16A |
✓ |
— |
| Đèn EXIT / sự cố |
— |
1.5 |
10A |
|
Hành lang / tầng thang |
| Máy giặt |
400–2.000W |
2.5–4.0 |
20–25A |
✓ |
Ổ 100cm |
| Máy sấy quần áo |
2–3 kW |
4.0–6.0 |
25–32A |
✓ |
Mạch riêng |
| Máy bơm / tăng áp |
100–750W+ |
2.5–4.0 |
20–25A |
✓ |
Mạch riêng |
| Heat Pump / nước nóng trung tâm |
2–4 kW |
4.0–6.0 |
25–32A |
✓ |
Ngoài trời — RCBO |
| Thang máy |
3–5 kW |
theo hãng |
theo hãng |
|
Mạch riêng + tiếp địa riêng |
| Ổ & đèn sân vườn / ngoài trời |
— |
2.5 |
16–20A |
✓ |
Không gộp mạch trong nhà |
🟤 MỤC DỰ PHÒNG – NÊN CÓ TRÊN BẢN VẼ
| Hạng mục |
Ghi chú |
| CB dự phòng trong tủ tầng |
≥ 20–30% |
| Ống chờ lên mái / kỹ thuật |
EV charger / Solar / camera |
| Ổ + LAN tủ điện nhẹ |
Router / Switch / Mesh |
| Nguồn ưu tiên |
Tủ lạnh – camera – mạng |
| LAN dự phòng mái |
Solar inverter / camera |
Checklist điện nhẹ và LAN theo không gian
🔹 PHÒNG NGỦ — bổ sung các mục sau
| Hạng mục điện nhẹ |
Số lượng |
Vị trí / cao độ |
Ghi chú kiểm tra |
| Ổ LAN tại bàn làm việc |
≥ 1 |
120cm |
Ưu tiên LAN thay vì Wi-Fi |
| Ổ LAN dự phòng đầu giường |
1 |
65–80cm |
Cho smart TV / box treo tường |
| Ổ LAN TV (nếu treo tường) |
1 |
120–140cm |
Có ống D42 luồn HDMI / tín hiệu |
| Ổ cắm + LAN cho camera góc phòng (tuỳ nhu cầu) |
1 |
cao 220cm |
Không dùng chung ổ đèn |
| Nguồn cho thiết bị Mesh (nếu node đặt tại phòng) |
1 |
cao 120–140cm |
Nên đặt gần hành lang / trục thang |
| Nguồn cho cảm biến / smart curtain (nếu có) |
1 |
gần hộp rèm |
Ghi chú rõ: nguồn DC hay AC |
👉 Quy tắc: Phòng ngủ = ổ cắm chưa chắc cần nhiều — nhưng LAN nên có sẵn Vì:
- TV treo tường → nếu dùng Wi-Fi sẽ lag khi xem 4K
- mảng “làm việc tại nhà” ngày càng phổ biến
- nhiều gia đình chuyển TV → smart box + LAN cố định
🔹 PHÒNG KHÁCH — bổ sung điện nhẹ & mạng
| Hạng mục điện nhẹ |
Số lượng |
Vị trí |
Ghi chú |
| Ổ LAN tivi |
1–2 |
sau kệ TV (15–20cm) |
Không dùng Wi-Fi cho Smart TV |
| Ổ LAN đầu âm thanh / media box |
1 |
sau kệ |
Tách khỏi tivi |
| Ổ LAN dự phòng đèn / màn hình trang trí |
1 |
120–150cm |
Cho thiết bị tương lai |
| Nguồn + LAN cho Node Mesh trung tâm |
1 |
trục thang / hành lang |
Mạch ưu tiên |
| Ổ điện + LAN tủ điện nhẹ |
1 |
tủ kỹ thuật |
Cho router / switch |
🔹 HÀNH LANG – SẢNH – CẦU THANG
| Hạng mục |
Ghi chú |
| Nguồn + LAN cho Node Mesh theo trục đứng |
Ưu tiên node đặt ở đây thay vì trong phòng |
| Nguồn camera hành lang / sảnh |
Không lấy ké ổ chiếu sáng |
| Nguồn đèn exit / sự cố |
Không chung mạch ổ cắm |
👉 Mesh đặt hành lang = phủ được 2 phòng hai bên + cầu thang, hiệu quả hơn đặt trong góc phòng.
🔹 TẦNG MÁI – SÂN THƯỢNG
| Hạng mục |
Vị trí |
Ghi chú |
| Ổ LAN mái |
gần trụ kỹ thuật |
Cho camera / solar inverter |
| Nguồn + LAN Outdoor AP (nếu cần phủ Wi-Fi mái) |
cao 220cm |
Dây đi trong ống, tránh nắng trực tiếp |
| Nguồn cho modem dự phòng nhà mạng (nếu đặt trên mái) |
tủ kỹ thuật |
Chỉ cấp khi bắt buộc |
🔹 PHÒNG LÀM VIỆC / VĂN PHÒNG TẠI NHÀ
| Hạng mục |
Số lượng |
Ghi chú |
| Ổ LAN tại bàn |
≥2 |
PC + laptop dock |
| Nguồn + LAN máy in / server mini |
1 |
không gộp ổ bàn |
| Nguồn + LAN điện thoại IP / VoIP |
1 |
nếu dùng |
| Nguồn riêng cho thiết bị mạng cục bộ |
1 |
mạch ưu tiên |